ngủ lịm
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngủ rất say, không còn biết gì xung quanh: "ngủ lịm" chỉ trạng thái ngủ sâu đến mức gần như mất ý thức, khó đánh thức dậy, thường do quá mệt mỏi hoặc ốm đau.
- Rơi vào trạng thái mê man, ngủ thiếp đi: Trong y học, "ngủ lịm" có thể ám chỉ tình trạng hôn mê, ngủ lâu không tỉnh táo, tương tự "léthargie" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân ngủ rất sâu, không tỉnh dậy sau khi uống thuốc.)
- (Cô ấy thiếp đi trong giấc ngủ sâu vì mệt mỏi.)
- (Đứa bé ngủ say, không có phản ứng gì với tiếng động xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngủ lịm đi": diễn tả hành động dần dần chìm vào giấc ngủ sâu.
- Anh ấy ngủ lịm đi sau khi làm việc căng thẳng. (Anh ấy từ từ ngủ thiếp đi và ngủ rất say.)
"ngủ lịm vì bệnh": trạng thái ngủ mê man do bệnh tật hoặc sốt cao.
- Bệnh nhân sốt cao và ngủ lịm suốt đêm. (Bệnh nhân rơi vào trạng thái ngủ mê do sốt.)
Biến thể và từ gần giống
Ngủ (động từ): nghỉ ngơi trong trạng thái nhắm mắt, mất ý thức tạm thời.
- Tôi ngủ rất ngon mỗi đêm. (Tôi nghỉ ngơi tốt vào ban đêm.)
Lịm (tính từ/động từ): trạng thái mê man, ngất đi, hoặc chết dần.
- Cây cối lịm đi vì thiếu nước. (Cây héo úa dần.)
Từ đồng nghĩa
- Ngủ mê: ngủ rất say, khó thức dậy.
- Ngủ say: ngủ sâu, ít bị tác động bởi tiếng ồn.
- Mê man: trạng thái bất tỉnh, không biết gì.
Thành ngữ liên quan
- Ngủ lịm như chết: ngủ rất sâu, không còn phản ứng gì.
- Anh ta ngủ lịm như chết sau cuộc nhậu. (Anh ta ngủ say đến mức không ai đánh thức nổi.)